Mô-đun Quét Chủ DEVICENET GE Fanuc HE693DNT250
Thông số kỹ thuật
Manufacturer: GE General Electric
Condition:New with Original Package
Product Type: MÔ-ĐUN QUÉT MASTER DEVICENET
-
Country of Origin: USA
Payment:T/T, Western Union
Shipping port: Xiamen
Warranty: 12 months
Bằng cách gửi yêu cầu cho mục này, bạn xác nhận rằng bạn đã xem xét và chấp nhận Điều khoản & Điều kiện của chúng tôi. Xin lưu ý rằng tất cả các giao dịch sẽ được xử lý ngoại tuyến.
Hỏi chuyên gia
Hãy giúp chúng tôi tiếp cận được nhiều người hơn! Chia sẻ sản phẩm này với mạng lưới của bạn và thể hiện sự ủng hộ của bạn!
Mô tả sản phẩm
GE Fanuc HE693DNT250 Mô-đun Quét Chủ DeviceNet cung cấp điều khiển mạng hiệu suất cao cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Nó cho phép giao tiếp đáng tin cậy giữa các mạng DeviceNet và bộ điều khiển lập trình được, đảm bảo truyền dữ liệu nhanh và chính xác. Hơn nữa, mô-đun hỗ trợ nhiều nút mạng, cho phép mở rộng hệ thống linh hoạt cho các hệ thống tự động hóa phức tạp. Ngoài ra, thiết kế chắc chắn của nó đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Các kỹ sư được lợi từ việc tích hợp và chẩn đoán đơn giản hóa, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và giảm yêu cầu bảo trì. Hơn nữa, thiết kế mô-đun nhỏ gọn cho phép lắp đặt liền mạch trong các giá điều khiển hiện có.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mẫu | HE693DNT250 |
| Loại mô-đun | Mô-đun Quét Chủ DeviceNet |
| Giao thức mạng | DeviceNet |
| Số nút tối đa được hỗ trợ | Lên đến 64 nút trên mỗi mạng |
| Tốc Độ Truyền Thông | Chọn được 125 kbps, 250 kbps hoặc 500 kbps |
| Giao diện | Đầu nối RJ-45 / 5 chân DeviceNet |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 85°C |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Nguồn điện | 24 V DC ±10% |
| Lắp đặt | Thanh DIN hoặc khe module |
| Kích thước | 100 mm x 80 mm x 50 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0,5 kg |
| Đèn LED Chỉ báo | Trạng thái mạng, giao tiếp và lỗi |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL |
| Tính năng bổ sung | Hỗ trợ chẩn đoán thời gian thực và quét nhiều nút DeviceNet |
Câu hỏi thường gặp
Q1: Module này có thể hỗ trợ bao nhiêu nút DeviceNet?
A1: Hỗ trợ lên đến 64 nút trên mạng DeviceNet.
Q2: Hỗ trợ các tốc độ giao tiếp nào?
A2: Module hỗ trợ tốc độ 125 kbps, 250 kbps và 500 kbps.
Q3: Phạm vi nhiệt độ hoạt động là bao nhiêu?
A3: Hoạt động ổn định trong khoảng từ 0°C đến 60°C.
Q4: Mô-đun được lắp đặt như thế nào?
A4: Có thể gắn trên thanh DIN hoặc trong khe module.
Q5: Mô-đun có cung cấp chức năng chẩn đoán không?
A5: Có, đèn LED hiển thị trạng thái mạng, giao tiếp và các điều kiện lỗi.
Thuộc tính khác
- Dòng sản phẩm: Mark VI IS200
- Xuất xứ: USA
- Thời gian giao hàng: Còn hàng, 2 Ngày làm việc
Còn hàng Mặt hàng hot của The GE Speedtronic Mark V
| DS200TCQAG1BFD | DS200SLCCG3AFG | DS200TCCBG1BED |
| DS200TCQCG1BHF | DS200SLCCG1AHH | DS200TCCBG3ANE |
| DS200TCQCG1BGK | DS200SLCCG1ACC | DS200PCCAG2ACB |
| DS200TCRAG1ACC | DS200SLCCG3ADC | DS200TCDAH1BHD |
| DS200TCTGG1AFF | DS200TCEAG1BRE | DS200TCDAH1BHE |
| DS200EXPSG1ABB | DS200TCEAG1BSF | DS200DCFBG1BLC |
| DS200EXPSG1ACB | DS200TCEAG1BTF | DS200PTBAG1AEC |
| DS200QTBAG1ADC | DS200TCCAG1BAA | DS200DTBAG1AAA |
| DS200TBQBG1ACB | DS200DTBBG1ABB | DS200TCQCG1BKG |
| DS200TBQAG1ABB | DS200TCPSG1AME | DS200TCQAG1BHF-w01 |
| DS200RTBAG2AHC | DS200TCPSG1ARE | DS200SDCCG5AHD |
| DS200SDCCG1AEC | DS200GDPAG1ALF | DS200SLCCG3AGH |
Các Thương Hiệu Cạnh Tranh Của Chúng Tôi
- - ABB Advant-800xA,Advant OCS,Bailey Infi 90 và Net 90,H&B Freelance 2000,DSQC Robots,IGCT / IGBT
- - GE General Electric Field Control, Genius I/O, QuickPanel, RX3i PacSystem, Series 90, Series 90, Series VersaMax
- - Allen Bradley Allen-Bradley SLC500, MicroLogix, CompactLogix, ControlLogix, PLC-5, Panel View,
- - Hệ thống Bently Nevada 3300, Hệ thống 3500
- - Honeywell 7800 Series, FSC, IPC, Mxopen, TDC 2000, TDC 3000, Experion PKS(C200,C300)
- - Yokogawa Centum CS - Centum VP, Centum XL - micro XL, FA-M3, ProSafe-PLC
- - Ovation, Foxboro, EPRO, Emerson DeltaV, Fuji, Siemens, HIMA, Prosoft, Invensys Triconex, ICS TRIPLEX, Woodward, Bachmann, Schneider
Question 1: Is Our Price Competitive?
NEW-GEN collaborates with over 50 countries worldwide. As a leading supplier in China, we can provide significant discounts to customers based on market demand.
Question 2: What Is The Warranty Period?
We offer a standard one-year warranty for all new and original items.
Question 3: What Payment Methods Do We Accept?
We accept 100% T/T (Telegraphic Transfer) before shipping. For items with a lead time, a 30% deposit is required in advance, with the remaining 70% balance due before shipping. If you have an agent in China, please contact us for RMB transfer.
Question 4: What Shipping Methods Do We Use?
We primarily utilize carriers such as FedEx, DHL, UPS, BRE, etc. If you have an account with any of these carriers, you can arrange the shipping yourself. Additionally, we offer free shipping to China freight forwarders.
Question 5: What Is Our Delivery Time?
Typically, delivery takes around 1-3 days after receiving the advance payment. For items with a quoted lead time, delivery will occur as per the specified lead time.
Question 6: How Do We Package The Goods?
Our packaging process involves multiple layers of protection. Initially, the product is placed in its original box, sealed with a label. Then, we add a layer of bubble wrap to safeguard against collisions during transportation. Finally, all products are securely packed in sturdy boxes for further protection.
Question 7: How Can Customers Contact Us And Request A Quote?
Customers can inquire via email, WhatsApp, WeChat, Skype, or any preferred communication platform. Simply reach out to us, and we'll promptly provide a quote tailored to your needs.