Thông số kỹ thuật kỹ thuật
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Số model | 3500/32 |
| Số Phần | 125712-01L |
| Kênh | 4 đầu ra relay độc lập |
| Chức năng | Điều khiển relay báo động và trip |
| Loại rơ le | Điện cơ (Form C SPDT) |
| Đánh giá tiếp điểm | 5 A tại 30 VDC hoặc 250 VAC (tải trở kháng) |
| Cấu hình relay | Logic bỏ phiếu lập trình được (AND, OR, Trễ thời gian) |
| Nguồn kích hoạt báo động | Bất kỳ sự kiện kênh hoặc hệ thống nào trong 3500 rack |
| Tính năng nhân trip | Có, qua đầu vào điều khiển hệ thống |
| OK Channel Drive | Có thể cấu hình để ngăn chặn hành động relay khi có lỗi |
| Nguồn điện | Cung cấp qua backplane của 3500 rack |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến +65 °C |
| Lắp đặt | Module đơn khe 3500 rack |
| Điện áp cách ly | 1500 V RMS giữa các kênh và đất hệ thống |
| Tuân thủ | Tuân thủ CE, CSA, ATEX và API 670 |
| Phần mềm cấu hình | Phần mềm cấu hình Bently Nevada 3500 |
| Chẩn đoán | Tự kiểm tra liên tục và chỉ báo LED |
Câu hỏi thường gặp
Q1: Chức năng chính của module Bently Nevada 3500/32 là gì?
A1: Nó cung cấp các đầu ra relay có thể lập trình cho điều khiển báo động và ngắt dựa trên các tham số hệ thống được giám sát.
Q2: Có bao nhiêu kênh relay có sẵn?
A2: Module bao gồm bốn relay độc lập, mỗi cái có thể lập trình với logic tùy chỉnh.
Q3: Các relay có thể được cấu hình cho các logic báo động khác nhau không?
A3: Có, người dùng có thể thiết lập logic AND, OR và trễ thời gian cho mỗi đầu ra relay.
Q4: 3500/32 có tương thích với các module 3500 khác không?
A4: Nó tích hợp liền mạch với tất cả các module giám sát trong giá đỡ hệ thống 3500.
Q5: Module tuân thủ những tiêu chuẩn nào?
A5: Nó đáp ứng các tiêu chuẩn API 670, CE, CSA và ATEX về an toàn và độ tin cậy công nghiệp.